STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-08-2018 | FK Tønsberg | FK Arendal | - | Ký hợp đồng |
14-01-2021 | FK Arendal | Odd Grenland | - | Ký hợp đồng |
04-07-2023 | Odd Grenland | Slavia Praha | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2025 | Slavia Praha | St. Louis City SC | - | Cho thuê |
30-12-2025 | St. Louis City SC | Slavia Praha | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 18:20 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 23:00 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 20-10-2024 16:30 | Baumit Jablonec | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 06-10-2024 16:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 03-10-2024 16:45 | Slavia Praha | ![]() ![]() | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 25-09-2024 19:00 | Ludogorets Razgrad | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |