https://img.sportdb.live/livescore-img/team/2080ede2c5d09638a7188913c81075ef.webp!h80

Slavia Praha

City:
Prague
Sân tập huấn:
Sinobo Stadium
Sức chứa:
20800
Thời gian thành lập:
1892
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Giải vô địch quốc gia Séc29-03-2025 18:000-0Slavia Praha03785077062analysis
Giải vô địch quốc gia Séc16-03-2025 17:30Slavia Praha3-000705053164analysis
Giải vô địch quốc gia Séc08-03-2025 18:002-0Slavia Praha00445067030analysis
Giải vô địch quốc gia Séc02-03-2025 17:30Slavia Praha2-0029450810138analysis
Cup quốc gia Czech26-02-2025 18:30Slavia Praha0-000192662200296analysis
Giải vô địch quốc gia Séc23-02-2025 17:301-3Slavia Praha00615086167analysis
Giải vô địch quốc gia Séc16-02-2025 17:30Slavia Praha1-0015350116057analysis
Giải vô địch quốc gia Séc08-02-2025 15:000-2Slavia Praha029050871116analysis
Giải vô địch quốc gia Séc02-02-2025 17:30Slavia Praha1-000715071055analysis
Europa League30-01-2025 20:00Slavia Praha2-2047960124086analysis
Europa League23-01-2025 20:002-0Slavia Praha02715378044analysis
Giao hữu các CLB quốc tế19-01-2025 14:300-1Slavia Praha01535577055analysis
Giao hữu các CLB quốc tế15-01-2025 15:00Slavia Praha2-2015254830125analysis
Giải vô địch quốc gia Séc15-12-2024 14:301-0Slavia Praha0281501000105analysis
Europa League12-12-2024 20:00Slavia Praha1-2029164142095analysis
Giải vô địch quốc gia Séc08-12-2024 14:301-2Slavia Praha018656106075analysis
Giải vô địch quốc gia Séc05-12-2024 16:350-1Slavia Praha00665795038analysis
Giải vô địch quốc gia Séc01-12-2024 12:00Slavia Praha1-00310455118068analysis
Europa League28-11-2024 20:00Slavia Praha1-204695399046analysis
Giải vô địch quốc gia Séc24-11-2024 14:300-4Slavia Praha03816394246analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Europa League participant5
23/24
20/21
18/19
17/18
09/10
Conference League participant2
22/23
21/22
Czech cup winner7
22/23
20/21
18/19
17/18
01/02
98/99
96/97
Czech champion7
20/21
19/20
18/19
16/17
08/09
07/08
95/96
Champions League participant2
19/20
07/08
Czechoslovak cup winner5
73/74
44/45
41/42
40/41
34/35
Champion of Czechoslovakia13
46/47
42/43
41/42
40/41
39/40
36/37
34/35
33/34
32/33
30/31
29/30
24/25
12/13
Mitropacup1
38

Slavia Praha - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues