STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | KVC Westerlo Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
27-01-2023 | PSV Eindhoven | Union Saint-Gilloise | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Union Saint-Gilloise | PSV Eindhoven | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | PSV Eindhoven | 1. FC Union Berlin | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | 1. FC Union Berlin | Red Bull Salzburg | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 30-03-2025 15:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 16-03-2025 16:00 | Red Bull Salzburg | ![]() ![]() | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 09-03-2025 16:00 | Rheindorf Altach | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 02-03-2025 16:00 | Red Bull Salzburg | ![]() ![]() | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 22-02-2025 16:00 | Austria Vienna | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2025 16:00 | Red Bull Salzburg | ![]() ![]() | WSG Tirol | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 09-02-2025 13:30 | SK Austria Klagenfurt | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 26-01-2025 16:30 | FC St. Pauli | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 11-01-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 21-12-2024 14:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Super Cup winner | 2 | 24 22 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Dutch Cup winner | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Dutch U19 Champion | 1 | 18 |
Dutch U17 Champion | 1 | 18 |
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
Top scorer | 1 | 17/18 |