STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Västerås IK | Vasteras SK FK U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Vasteras SK FK U19 | Vasteras SK FK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Vasteras SK FK | SL Benfica B | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Benfica | Manchester United | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 16-03-2025 19:00 | Leicester City | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 09-03-2025 16:30 | Manchester United | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 02-03-2025 16:30 | Manchester United | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Manchester United | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 19-12-2024 20:00 | Tottenham Hotspur | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-12-2024 16:30 | Manchester City | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 07-11-2024 20:00 | Manchester United | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 03-11-2024 16:30 | Manchester United | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FA Cup Winner | 1 | 24 |
Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 15/16 |
English League Cup winner | 1 | 23 |
Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
Euro participant | 2 | 21 16 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Footballer of the Year | 1 | 18 |
Portuguese cup winner | 2 | 17 14 |
Portuguese Super Cup winner | 1 | 17 |
Portuguese champion | 3 | 16/17 15/16 13/14 |
Portuguese league cup winner | 1 | 15/16 |
Under 21 European Champion | 1 | 15 |
European Under-21 participant | 1 | 15 |