STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | RC Strasbourg Alsace | Lorient | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | Lorient | Paris Saint Germain | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2013 | Paris Saint Germain | Sevilla FC | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2016 | Sevilla FC | Atletico Madrid | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
11-08-2018 | Atletico Madrid | Valencia CF | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
17-07-2021 | Valencia CF | RC Strasbourg Alsace | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | RC Strasbourg Alsace | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 12-05-2024 19:00 | RC Strasbourg Alsace | ![]() ![]() | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 04-05-2024 13:00 | Havre Athletic Club | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-04-2024 13:00 | RC Strasbourg Alsace | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 21-04-2024 13:00 | LOSC Lille | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 13-04-2024 15:00 | RC Strasbourg Alsace | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 07-04-2024 13:00 | Toulouse FC | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 31-03-2024 15:05 | RC Strasbourg Alsace | ![]() ![]() | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2024 16:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 03-03-2024 14:00 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 27-02-2024 19:45 | Lyon | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 6 | 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 12/13 |
Spanish cup winner | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 6 | 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 11/12 |
Europa League Winner | 4 | 17/18 15/16 14/15 13/14 |
French champion | 1 | 12/13 |
Uefa Cup participant | 1 | 05/06 |