STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-07-2004 | Paris FC U19 | Inter Milan U20 | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2006 | Inter Milan U20 | Inter Milan | - | Ký hợp đồng |
28-01-2007 | Inter Milan | PSV Eindhoven | 0.175M € | Cho thuê |
29-06-2007 | PSV Eindhoven | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2007 | Inter Milan | Slavia Praha | 0.04M € | Cho thuê |
29-06-2008 | Slavia Praha | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2008 | Inter Milan | Slavia Praha | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2011 | Slavia Praha | Hull City | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2011 | Hull City | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
30-01-2012 | APOEL Nicosia | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
20-01-2013 | 1. FC Union Berlin | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Moreirense | Free player | - | Giải phóng |
03-11-2013 | Free player | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
06-07-2014 | Lokomotiv Plovdiv | Club Africain | - | Ký hợp đồng |
16-08-2016 | Club Africain | CS Sfaxien | - | Ký hợp đồng |
16-01-2017 | CS Sfaxien | Veria 1960 | - | Ký hợp đồng |
25-04-2017 | Veria 1960 | Sriwijaya FC | - | Ký hợp đồng |
14-12-2017 | Sriwijaya FC | Club Africain | - | Ký hợp đồng |
01-08-2018 | Club Africain | Borneo FC | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Borneo FC | Club Africain | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2019 | Club Africain | Al-Muharraq | - | Ký hợp đồng |
23-08-2019 | Al-Muharraq | Erbil SC | - | Ký hợp đồng |
01-03-2021 | Erbil SC | FK Alay Osh | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Free player | Rejiche | - | Ký hợp đồng |
21-02-2022 | Rejiche | Vysocina jihlava | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Vysocina jihlava | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2023 | Free player | A.S.Marsa | - | Ký hợp đồng |
17-07-2023 | A.S.Marsa | Cholet | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | Cholet | Free player | - | Giải phóng |
23-07-2024 | Free player | Lusitanos | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 1 | 20/21 |
Tunisian cup winner | 1 | 17/18 |
Tunisian Champion | 1 | 14/15 |
Champions League participant | 2 | 11/12 07/08 |
Europa League participant | 1 | 09/10 |
Czech champion | 2 | 08/09 07/08 |
Uefa Cup participant | 2 | 08/09 07/08 |
Italian champion | 1 | 05/06 |
Italian cup winner | 1 | 05/06 |