STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-09-2020 | RC Lens U19 | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | VfL Wolfsburg (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
06-02-2022 | Free player | FC Blau Weiss Linz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Blau Weiss Linz | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Rapid Wien | Bristol City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
25-01-2025 | Bristol City | Sturm Graz | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Sturm Graz | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 07-02-2025 19:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 01-02-2025 17:15 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 11-01-2025 12:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-12-2024 15:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-12-2024 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-12-2024 12:30 | Bristol City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-11-2024 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 23-11-2024 12:30 | Bristol City | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-11-2024 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-10-2024 11:30 | Bristol City | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Austrian Second League Champion | 1 | 22/23 |