STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-08-2014 | FK Rad Youth | FK Partizan Belgrade Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | - | Ký hợp đồng |
17-08-2017 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | - | Cho thuê |
20-03-2018 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Čukarički U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
21-01-2025 | FK Čukarički | Borac Banja Luka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-12-2024 14:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 23-11-2024 13:00 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-11-2024 14:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-11-2024 17:30 | FK Čukarički | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 18-10-2024 16:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | FK Napredak Krusevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 05-10-2024 12:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 28-09-2024 16:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |