STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Phoenix All Stars Football Academy | USK Anif Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | USK Anif Youth | AS Trencin U19 | - | Ký hợp đồng |
11-08-2015 | AS Trencin U19 | Racing Genk | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2017 | Racing Genk | Bayer 04 Leverkusen | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2021 | Bayer 04 Leverkusen | Aston Villa | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 26-03-2025 00:00 | Jamaica | ![]() ![]() | St. Vincent Grenadines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 21-03-2025 23:00 | St. Vincent Grenadines | ![]() ![]() | Jamaica | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 17:30 | Brentford | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 28-02-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 19:30 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 17:30 | Aston Villa | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-02-2025 17:35 | Aston Villa | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 17:30 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Gold Cup participant | 3 | 23 21 19 |
Europa League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 16/17 |
German cup runner-up | 1 | 19/20 |
Champions League participant | 2 | 19/20 16/17 |
Best young player | 1 | 16 |