STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | XV de Piracicaba U20 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Sao Paulo | Paris Saint Germain | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 01-04-2025 19:10 | USL Dunkerque | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 29-03-2025 18:00 | AS Saint-Étienne | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2025 19:45 | Paris Saint Germain | ![]() ![]() | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 20:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 08-03-2025 16:00 | Stade Rennais FC | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 01-03-2025 20:05 | Paris Saint Germain | ![]() ![]() | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 26-02-2025 20:10 | Stade Briochin | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 23-02-2025 19:45 | Lyon | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-02-2025 20:05 | Toulouse FC | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2025 20:10 | Le Mans | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
French champion | 1 | 23/24 |
French cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Brazilian cup winner | 1 | 23 |