STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-03-2021 | Box2Box FC | MFK Karvina U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | MFK Karvina | FC Viktoria Plzen | - | Cho thuê |
29-06-2023 | FC Viktoria Plzen | MFK Karvina | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | MFK Karvina | FC Viktoria Plzen | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 16:30 | Sparta Praha | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Lazio | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 17:30 | Pardubice | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Lazio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-03-2025 14:30 | Mlada Boleslav | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 17:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 14:30 | Teplice | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 17:45 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu