STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | East Riffa Club Jugend | East Riffa | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | East Riffa | Al-Muharraq | - | Ký hợp đồng |
20-07-2018 | Al-Muharraq | Bohemians 1905 | Unknown | Ký hợp đồng |
02-01-2019 | Bohemians 1905 | Slavia Praha | Unknown | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Slavia Praha | Bohemians 1905 | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Bohemians 1905 | Slavia Praha | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2020 | Slavia Praha | Slovan Liberec | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Slovan Liberec | Slavia Praha | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2021 | Slavia Praha | Slovan Liberec | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Slovan Liberec | Slavia Praha | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2022 | Slavia Praha | Persija Jakarta | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Persija Jakarta | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Mlada Boleslav | Bohemians 1905 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 29-03-2025 15:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2025 12:30 | Mlada Boleslav | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 14:30 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-03-2025 17:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 12:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 12:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-02-2025 14:30 | Baumit Jablonec | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2024 15:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | MFK Karvina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2024 18:00 | Sparta Praha | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 04-12-2024 19:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Czech champion | 2 | 20/21 19/20 |
Czech cup winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Champions League participant | 1 | 19/20 |