STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 29-03-2025 18:00 | Dukla Prague | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Scotland | ![]() ![]() | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Greece | ![]() ![]() | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 17:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2025 18:00 | Sparta Praha | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 17:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 17:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2025 15:00 | Pardubice | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-02-2025 17:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Malmo FF | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Czech cup winner | 1 | 22/23 |