STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-12-2016 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
01-01-2017 | Breidablik U19 | Breidablik | - | Chuyển nhượng tự do |
10-05-2018 | Breidablik | Haukar Hafnarfjordur | - | Cho thuê |
11-05-2018 | Breidablik | Haukar Hafnarfjordur | - | Cho thuê |
20-07-2018 | Haukar Hafnarfjordur | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2018 | Haukar Hafnarfjordur | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Breidablik | Kolding FC | - | Ký hợp đồng |
23-07-2024 | Kolding FC | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 19-10-2024 17:00 | Breidablik | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 06-10-2024 19:15 | Breidablik | ![]() ![]() | Valur Reykjavik | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 29-09-2024 14:00 | Hafnarfjordur | ![]() ![]() | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-09-2024 19:15 | Breidablik | ![]() ![]() | Akranes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 15-09-2024 17:00 | Breidablik | ![]() ![]() | HK Kopavogs | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 25-08-2024 17:00 | Akranes | ![]() ![]() | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 19-08-2024 19:15 | Breidablik | ![]() ![]() | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 15-08-2024 19:15 | Valur Reykjavik | ![]() ![]() | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 11-08-2024 19:15 | Stjarnan Gardabaer | ![]() ![]() | Breidablik | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 06-08-2024 19:15 | Breidablik | ![]() ![]() | Fylkir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Icelandic champion | 1 | 21/22 |