STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-1998 | TuSpo Bad Münder Youth | FC Hansa Rostock Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Hansa Rostock | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
31-07-2014 | VfB Stuttgart II | Energie Cottbus | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Energie Cottbus | VfB Stuttgart II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | VfB Stuttgart II | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-03-2025 16:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-03-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 14:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-02-2025 18:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | SC Freiburg | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 25-01-2025 14:30 | FC Augsburg | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 18-01-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
German second tier champion | 1 | 22/23 |
Landespokal Brandenburg Winner | 1 | 14/15 |
Promotion to 2nd league | 1 | 10/11 |
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 1 | 10/11 |
German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 09/10 |
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 09/10 |