STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | CS Real Succes | Dinamo-Auto | - | Ký hợp đồng |
08-02-2022 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
17-07-2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | CS Petrocub | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | Heart of Midlothian | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 17:45 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-11-2024 15:30 | Başakşehir Futbol Kulübü | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 17:45 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 19:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 29-08-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 13-08-2024 17:30 | The New Saints | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Europa League | 06-08-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 30-07-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | APOEL Nicosia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 23-07-2024 17:00 | APOEL Nicosia | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu