STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-09-2020 | FK Mariupol U17 | Ingulets Petrove U19 | - | Ký hợp đồng |
10-02-2021 | Ingulets Petrove U19 | Kolos Kovalivka U19 | - | Ký hợp đồng |
05-08-2021 | Kolos Kovalivka U19 | FK Minaj U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FK Minaj U19 | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
12-01-2024 | FC Mynai | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Chernomorets Odessa | FC Bukovyna chernivtsi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2024 12:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-04-2024 12:30 | Zorya | ![]() ![]() | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-11-2023 15:00 | Kolos Kovalivka | ![]() ![]() | FC Mynai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-10-2023 12:00 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | FC Mynai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-10-2023 10:00 | FC Mynai | ![]() ![]() | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-08-2023 12:00 | FC Mynai | ![]() ![]() | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-06-2023 20:00 | FC Mynai | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu