STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | VfL Bochum Youth | Hombrucher SV Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hombrucher SV Youth | Preußen Münster U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Preußen Münster U17 | Dynamo Dresden U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | - | Ký hợp đồng |
18-07-2021 | Dynamo Dresden | SSV Ulm 1846 | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SSV Ulm 1846 | Dynamo Dresden | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Dynamo Dresden | FC Viktoria 1889 Berlin | - | Cho thuê |
29-06-2023 | FC Viktoria 1889 Berlin | Dynamo Dresden | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Dynamo Dresden | FC 08 Homburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FC 08 Homburg | Holstein Kiel | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 02-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-02-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 24-01-2025 19:30 | VfL Wolfsburg | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 18-01-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 14-01-2025 17:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu