STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Krsko Posavlje | NK Interblock Ljubljana U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | NK Interblock Ljubljana U19 | NK Interblock Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | NK Interblock Ljubljana | Maribor | - | Ký hợp đồng |
02-07-2013 | Maribor | Sturm Graz | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2014 | Sturm Graz | Rapid Wien | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2015 | Rapid Wien | AS Saint-Étienne | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2017 | AS Saint-Étienne | Anderlecht | - | Cho thuê |
02-01-2018 | Anderlecht | AS Saint-Étienne | - | Kết thúc cho thuê |
17-01-2020 | AS Saint-Étienne | Chicago Fire | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2021 | Chicago Fire | Free player | - | Giải phóng |
14-04-2022 | Free player | Tianjin Jinmen Tiger FC | - | Ký hợp đồng |
05-02-2024 | Tianjin Jinmen Tiger FC | Changchun Yatai FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 07:30 | Changchun Yatai FC | ![]() ![]() | Wuhan Three Towns FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 07:30 | Dalian Yingbo FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 11:35 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-02-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Changchun Yatai FC | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Henan FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 19-10-2024 07:30 | Changchun Yatai FC | ![]() ![]() | Qingdao West Coast FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-09-2024 11:35 | Beijing Guoan FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-09-2024 10:00 | Changchun Yatai FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-09-2024 11:35 | Changchun Yatai FC | ![]() ![]() | Nantong Zhiyun FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 6 | 19/20 16/17 15/16 14/15 12/13 11/12 |
Champions League participant | 1 | 17/18 |
Second highest goal scorer | 1 | 14/15 |
Slovenian cup winner | 3 | 13 12 09 |
Slovenian champion | 3 | 12/13 11/12 10/11 |