STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
24-09-2020 | FK Zeljeznicar | FK Velez Mostar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FK Velez Mostar | Free player | - | Giải phóng |
11-07-2022 | Free player | FC Struga | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FC Struga | Esteghlal Tehran | - | Ký hợp đồng |
05-09-2024 | Esteghlal Tehran | FC Struga | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 31-08-2023 16:45 | Breidablik | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-08-2023 15:00 | FC Struga | ![]() ![]() | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 17-08-2023 18:00 | Swift Hesperange | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 10-08-2023 15:00 | FC Struga | ![]() ![]() | Swift Hesperange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2023 19:00 | FK Buducnost Podgorica | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 26-07-2023 15:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Buducnost Podgorica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-07-2023 15:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Zalgiris Vilnius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-07-2023 16:00 | FK Zalgiris Vilnius | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Macedonian champion | 2 | 23/24 22/23 |
Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 17/18 |
Bosnian-Herzegovinian Champion U19 | 1 | 13/14 |