STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2014 | Dinamo Tbilisi Academy | Metalurgi Rustavi | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Metalurgi Rustavi | Dinamo Tbilisi Academy | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2014 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-07-2018 | Dinamo Tbilisi | Sturm Graz | 0.76M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 04-04-2025 17:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 30-03-2025 12:30 | Wolfsberger AC | ![]() ![]() | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 14:00 | Georgia | ![]() ![]() | Armenia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 17:00 | Armenia | ![]() ![]() | Georgia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 16-03-2025 16:00 | Sturm Graz | ![]() ![]() | LASK Linz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 09-03-2025 16:10 | Grazer AK | ![]() ![]() | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 02-03-2025 16:00 | Red Bull Salzburg | ![]() ![]() | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 23-02-2025 13:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | FC Blau Weiss Linz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2025 16:00 | Wolfsberger AC | ![]() ![]() | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 07-02-2025 19:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Austrian cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
Player of the Year | 1 | 23/24 |
Austrian champion | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Best assist provider | 1 | 16/17 |
Georgian champion | 1 | 16/17 |
Georgian cup winner | 2 | 15/16 14/15 |
Georgian Supercup winner | 1 | 14/15 |