STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
04-08-2023 | CR Flamengo | Crystal Palace | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Southampton | ![]() ![]() | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 29-03-2025 12:15 | Fulham | ![]() ![]() | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 03-03-2025 19:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Arsenal U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-03-2025 12:15 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 17-02-2025 19:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Aston Villa U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 10-02-2025 19:45 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 02-03-2024 15:00 | Tottenham Hotspur | ![]() ![]() | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 24-02-2024 15:00 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 12-02-2024 20:00 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 03-02-2024 15:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
Brazilian cup winner | 1 | 22 |
Copa Libertadores winner | 1 | 21/22 |