STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016) | ATSV Hollabrunn Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | ATSV Hollabrunn Youth | FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
02-10-2007 | FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016) | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | SK Rapid Wien Youth | FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
16-12-2009 | FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016) | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
03-07-2017 | Rapid Wien | Floridsdorfer AC | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Floridsdorfer AC | Rapid Wien | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2018 | Rapid Wien | Den Bosch | - | Cho thuê |
18-01-2019 | Den Bosch | Rapid Wien | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2019 | Rapid Wien | SV Horn | - | Cho thuê |
29-06-2019 | SV Horn | Rapid Wien | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2019 | Rapid Wien | Floridsdorfer AC | - | Ký hợp đồng |
03-08-2020 | Floridsdorfer AC | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
23-01-2022 | KS Perparimi Kukesi | SV Horn | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | SV Horn | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 05-04-2025 18:00 | Floridsdorfer AC | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-03-2025 19:30 | Trenkwalder Admira Wacker | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-03-2025 17:00 | Rapid Vienna (Youth) | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2025 19:30 | Trenkwalder Admira Wacker | ![]() ![]() | SC Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | Lafnitz | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-02-2025 19:30 | Trenkwalder Admira Wacker | ![]() ![]() | First Wien 1894 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-12-2024 19:30 | Kapfenberg | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 29-11-2024 17:00 | SV Horn | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 23-11-2024 13:30 | Trenkwalder Admira Wacker | ![]() ![]() | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-11-2024 09:30 | ASK Voitsberg | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-19 participant | 1 | 16 |