STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | OGC Nizza U19 | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | OGC Nice | Lyon | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2012 | Lyon | Tottenham Hotspur | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2024 | Tottenham Hotspur | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 03-04-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 00:30 | Sporting Kansas City | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 19:50 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 03:00 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-02-2025 21:55 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2025 03:00 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
US Open Cup Winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 9 | 22/23 19/20 18/19 17/18 16/17 11/12 10/11 09/10 08/09 |
World Cup participant | 4 | 22 18 14 10 |
World Cup runner-up | 1 | 22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
Euro participant | 3 | 21 16 12 |
Europa League participant | 6 | 20/21 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 |
Champions League runner-up | 1 | 18/19 |
World Cup winner | 1 | 18 |
Euro runner-up | 1 | 16 |
French Super Cup winner | 1 | 12/13 |
French cup winner | 1 | 11/12 |
European Under-19 participant | 1 | 06 |
Under 19 European Champion | 1 | 05 |