STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-07-2019 | Stoke City Academy | Bradford City U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Bradford City U18 | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Bradford City | Rakow Czestochowa 2 | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Rakow Czestochowa 2 | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Rakow Czestochowa | Stal Stalowa Wola | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Stal Stalowa Wola | Wisla Krakow | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu cúp Ba Lan | 02-04-2025 19:00 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 18:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 18:30 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 18:30 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 18:30 | Spartak Trnava | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 01-08-2024 18:30 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 25-07-2024 16:00 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 18-07-2024 14:30 | KF Llapi | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 11-07-2024 18:30 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | KF Llapi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 31-10-2023 12:00 | Carina Gubin | ![]() ![]() | Stal Stalowa Wola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu