STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Mlada Boleslav U19 | Mlada Boleslav B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Mlada Boleslav B | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
05-07-2018 | Mlada Boleslav | Pardubice | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Pardubice | Mlada Boleslav | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2021 | Mlada Boleslav | Hradec Kralove | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Hradec Kralove | Mlada Boleslav | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Mlada Boleslav | Hradec Kralove | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 13:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Dynamo Ceske Budejovice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 12:00 | Sigma Olomouc | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 14:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 15:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2025 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2024 12:30 | Dukla Prague | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 08-12-2024 17:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 04-12-2024 19:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-11-2024 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2024 15:00 | Slovan Liberec | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu