STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | - | Ký hợp đồng |
31-07-2015 | MSK Zilina B | OFK Teplicka nad Vahom | - | Cho thuê |
30-12-2015 | OFK Teplicka nad Vahom | MSK Zilina B | - | Kết thúc cho thuê |
24-02-2016 | MSK Zilina B | FK Pohronie | - | Cho thuê |
29-06-2016 | FK Pohronie | MSK Zilina B | - | Kết thúc cho thuê |
22-01-2017 | MSK Zilina | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | - | Cho thuê |
29-06-2017 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MSK Zilina | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2018 | MSK Zilina | FK Senica | - | Cho thuê |
29-06-2018 | FK Senica | MSK Zilina | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2020 | MSK Zilina | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
15-01-2021 | Sparta Praha | Rakow Czestochowa | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Rakow Czestochowa | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2023 | Sparta Praha | Lech Poznan | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Lech Poznan | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2023 | Sparta Praha | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
15-07-2024 | MFK Karvina | Banik Ostrava | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 29-03-2025 15:00 | Banik Ostrava | ![]() ![]() | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 12:00 | Banik Ostrava | ![]() ![]() | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 12:30 | Dynamo Ceske Budejovice | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2025 15:00 | Banik Ostrava | ![]() ![]() | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 17:30 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-02-2025 14:30 | Banik Ostrava | ![]() ![]() | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2025 15:00 | Slovan Liberec | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 18-08-2024 18:00 | Synot Slovacko | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 04-05-2024 13:00 | Baumit Jablonec | ![]() ![]() | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Czech champion | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Polish cup winner | 1 | 20/21 |