STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | B1913 Youth | Naesby BK Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Naesby BK Youth | Naesby Boldklub U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Naesby Boldklub U19 | Naesby | - | Ký hợp đồng |
10-08-2016 | Naesby | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
06-08-2018 | Herfolge Boldklub Koge | Sonderjyske | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
04-01-2021 | Sonderjyske | Slavia Praha | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Slavia Praha | Benfica | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2025 18:00 | Benfica | ![]() ![]() | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | Juventus | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-01-2025 18:00 | Casa Pia AC | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 21-01-2025 20:00 | Benfica | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-01-2025 20:15 | Benfica | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2025 20:15 | SC Farense | ![]() ![]() | Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 11-01-2025 19:45 | Sporting CP | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-12-2024 20:30 | Sporting CP | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 23-12-2024 18:45 | Benfica | ![]() ![]() | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-12-2024 17:00 | Nacional da Madeira | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Portuguese Super Cup winner | 1 | 24 |
Euro participant | 1 | 24 |
Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
Portuguese champion | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Czech champion | 1 | 20/21 |
Czech cup winner | 1 | 20/21 |
Danish Cup Winner | 1 | 19/20 |