STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | SV Rot-Weiss Walldorf Youth | Eintracht Frankfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Eintracht Frankfurt Youth | SV Darmstadt 98 Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | SV Darmstadt 98 Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | TSG Hoffenheim (Youth) | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | TSG Hoffenheim | FC Bayern Munich | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | FC Bayern Munich | Borussia Dortmund | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 30-03-2025 15:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | VfL Bochum 1848 | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 07-12-2024 17:30 | Borussia Monchengladbach | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 30-11-2024 17:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 22-10-2024 19:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 27-09-2024 18:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-09-2024 15:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-09-2024 19:00 | Club Brugge | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 13-09-2024 18:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 24-08-2024 16:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
German Super Cup winner | 4 | 21/22 20/21 18/19 17/18 |
German Champion | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
FIFA Club World Cup winner | 1 | 21 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
Euro participant | 1 | 21 |
UEFA Supercup Winner | 1 | 20/21 |
German cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
Champions League Winner | 1 | 19/20 |
German cup runner-up | 1 | 17/18 |
Confederations Cup winner | 1 | 17 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
Second place at the Olympic Games | 1 | 16 |
Olympics participant | 1 | 15/16 |
Euro Under-17 participant | 1 | 12 |