STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Diambars Football Club | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | LOSC Lille B | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
09-07-2015 | LOSC Lille | Aston Villa | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2016 | Aston Villa | Everton | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2019 | Everton | Paris Saint Germain | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2022 | Paris Saint Germain | Everton | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 19:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Senegal | ![]() ![]() | Togo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 22-03-2025 19:00 | Sudan | ![]() ![]() | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Everton | ![]() ![]() | West Ham United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 20:00 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Brentford | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 12:30 | Everton | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 17:30 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 12-02-2025 19:30 | Everton | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Everton | ![]() ![]() | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 5 | 24 22 19 17 15 |
French Super Cup winner | 2 | 22/23 19/20 |
Africa Cup winner | 1 | 22 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
French champion | 3 | 21/22 19/20 10/11 |
Champions League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 12/13 11/12 |
French cup winner | 3 | 20/21 19/20 10/11 |
French league cup winner | 1 | 19/20 |
Europa League participant | 4 | 17/18 14/15 10/11 09/10 |
Olympics participant | 1 | 12 |