STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
01-02-2015 | Midtjylland | Vejle | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Vejle | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
21-08-2019 | Midtjylland | Racing Genk | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2023 | Racing Genk | Southampton | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
10-09-2023 | Southampton | Trabzonspor | 1M € | Cho thuê |
29-06-2024 | Trabzonspor | Southampton | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Southampton | ![]() ![]() | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 15:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Southampton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 20:15 | Chelsea | ![]() ![]() | Southampton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Bournemouth AFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 15:00 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Southampton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-01-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 19-01-2025 14:00 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Southampton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
Europa League participant | 3 | 21/22 15/16 14/15 |
Belgian cup winner | 1 | 21 |
Footballer of the Year | 1 | 21 |
Top scorer | 1 | 20/21 |
Champions League participant | 1 | 19/20 |
Danish runner-up | 1 | 19 |
Danish Cup Winner | 1 | 18/19 |
Danish champion | 2 | 17/18 14/15 |