STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Liverpool | Fulham | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Fulham | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2022 | Liverpool | Nottingham Forest | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 01-04-2025 19:00 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 29-03-2025 17:15 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 19:45 | North Macedonia | ![]() ![]() | Wales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Wales | ![]() ![]() | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 12:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 03-03-2025 19:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 23-02-2025 14:00 | Newcastle United | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | Fulham | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English League Cup winner | 1 | 22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
English 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Euro participant | 1 | 21 |
FIFA Club World Cup winner | 1 | 20 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
English Champion | 1 | 19/20 |
English FA Youth Cup winner | 1 | 19 |