STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2016 | Higashi Fukuoka High School | Momoyama Gakuin University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Momoyama Gakuin University | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | V-Varen Nagasaki | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Cerezo Osaka | AZ Alkmaar | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-03-2025 11:15 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 27-02-2025 19:00 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 23-02-2025 15:45 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 17:45 | Galatasaray | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 20:00 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-02-2025 19:00 | Willem II | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-01-2025 15:45 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
J. League Best XI | 1 | 23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |