STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Beerschot AC Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
01-09-2013 | AFC Ajax | Atletico Madrid | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2014 | Atletico Madrid | Southampton | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Southampton | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2015 | Atletico Madrid | Tottenham Hotspur | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
26-07-2021 | Tottenham Hotspur | Al Duhail | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2022 | Al Duhail | Royal Antwerp | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2025 | Royal Antwerp | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 12:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 17:30 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2025 15:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2025 19:45 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2025 17:15 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-02-2025 12:30 | Anderlecht | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 06-02-2025 19:45 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-02-2025 12:30 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-01-2025 18:15 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 16-01-2025 19:45 | Anderlecht | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 9 | 23/24 19/20 18/19 17/18 16/17 13/14 12/13 11/12 10/11 |
Belgian Supercup Winner | 1 | 23/24 |
Belgian cup winner | 1 | 23 |
Footballer of the Year | 1 | 23 |
Belgian champion | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 21/22 |
AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
Euro participant | 2 | 21 16 |
Europa League participant | 7 | 20/21 16/17 15/16 12/13 11/12 10/11 09/10 |
Champions League runner-up | 2 | 18/19 13/14 |
World Cup third place | 1 | 18 |
Spanish champion | 1 | 13/14 |
Dutch champion | 4 | 13/14 12/13 11/12 10/11 |
Dutch Super Cup winner | 1 | 13 |
Dutch Cup winner | 2 | 09/10 06/07 |
Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |
Euro Under-17 participant | 1 | 06 |