STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2001 | Sparta Gerderath Youth | Borussia Mönchengladbach Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | Borussia Mönchengladbach Youth | Alemannia Aachen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Alemannia Aachen Youth | Alemannia Aachen U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Alemannia Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | - | Ký hợp đồng |
14-03-2008 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Alemannia Aachen (Youth) | Alemannia Aachen | - | Ký hợp đồng |
06-07-2009 | Alemannia Aachen | Schalke 04 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2010 | Schalke 04 | VfL Bochum 1848 | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2010 | VfL Bochum 1848 | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | Schalke 04 | 1. FSV Mainz 05 | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2011 | 1. FSV Mainz 05 | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2013 | Schalke 04 | Tottenham Hotspur | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2014 | Tottenham Hotspur | Fulham | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Fulham | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2014 | Tottenham Hotspur | Hamburger SV | 2M € | Cho thuê |
29-06-2015 | Hamburger SV | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Tottenham Hotspur | Hamburger SV | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Hamburger SV | Free player | - | Giải phóng |
18-09-2019 | Free player | Blackburn Rovers | - | Ký hợp đồng |
16-08-2021 | Blackburn Rovers | Holstein Kiel | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 02-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-02-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 14-01-2025 17:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Đức | 11-01-2025 14:30 | SC Freiburg | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 4 | 14/15 13/14 12/13 11/12 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Champions League participant | 1 | 12/13 |
German Super Cup winner | 1 | 11/12 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
German Bundesliga runner-up | 1 | 09/10 |
Fritz Walter Golden medalist | 1 | 09 |