STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-07-2020 | Wigan Athletic Youth | Tottenham Hotspur U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | - | Ký hợp đồng |
24-08-2023 | Tottenham Hotspur U23 | Port Vale | - | Cho thuê |
15-01-2024 | Port Vale | Tottenham Hotspur U23 | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2024 | Tottenham Hotspur U23 | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Plymouth Argyle | Tottenham Hotspur U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | - | Ký hợp đồng |
04-09-2024 | Tottenham Hotspur | KVC Westerlo | - | Cho thuê |
29-06-2025 | KVC Westerlo | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 17:15 | FCV Dender EH | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 15:00 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-02-2025 17:30 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-02-2025 18:15 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-01-2025 15:00 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-01-2025 18:15 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-01-2025 15:00 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2024 15:00 | Club Brugge | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-12-2024 19:45 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
U21 Premier League champion | 1 | 23/24 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
European Under-19 participant | 1 | 22 |