STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-11-2007 | Fehérvár FC Youth | Főnix FC Jugend | - | Ký hợp đồng |
17-08-2014 | Főnix FC Jugend | MTK Budapest Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | - | Ký hợp đồng |
10-07-2017 | MTK Budapest U19 | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
23-07-2018 | Fehérvár FC | Bodajk FC Siofok | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Bodajk FC Siofok | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
17-01-2019 | Fehérvár FC | Zalaegerszegi TE | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Zalaegerszegi TE | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2019 | Fehérvár FC | Zalaegerszegi TE | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Zalaegerszegi TE | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2021 | Fehérvár FC | Wolverhampton Wanderers | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
17-07-2021 | Wolverhampton Wanderers | Grasshopper | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Grasshopper | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
28-08-2023 | Wolverhampton Wanderers | Servette | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Servette | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Wolverhampton Wanderers | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 04-04-2025 17:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 30-03-2025 15:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Hungary | ![]() ![]() | Turkey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 17:00 | Turkey | ![]() ![]() | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 09-03-2025 16:40 | TSV Hartberg | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 01-03-2025 16:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Rheindorf Altach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 23-02-2025 16:00 | LASK Linz | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 16-02-2025 16:00 | Austria Vienna | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 24 21 |
Swiss cup winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Promotion to 1st league | 1 | 18/19 |
Hungarian 2nd division champion | 1 | 18/19 |
Hungarian champion | 1 | 17/18 |