STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-01-2017 | Casa Sports | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
05-02-2019 | Djurgardens | Rapid Wien | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2020 | Rapid Wien | Al Ahly FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2021 | Al Ahly FC | Ankaragucu | 0.25M € | Cho thuê |
29-06-2021 | Ankaragucu | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2021 | Al Ahly FC | Amiens | 0.45M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Amiens | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Al Ahly FC | Amiens | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2022 | Amiens | Bordeaux | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Bordeaux | Amiens | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2023 | Amiens | Bordeaux | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2024 | Bordeaux | Gazisehir Gaziantep | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Gazisehir Gaziantep | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2024 | Bordeaux | Red Star FC 93 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 05-04-2025 18:00 | Troyes | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-03-2025 19:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-02-2025 19:00 | Bastia | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2025 19:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Martigues | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-02-2025 19:00 | Grenoble | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-02-2025 13:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Lorient | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 25-01-2025 13:00 | Paris FC | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2025 19:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Pau FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-01-2025 19:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-12-2024 13:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Champions League winner | 1 | 19/20 |
Egyptian champion | 1 | 19/20 |
Egyptian cup winner | 1 | 19/20 |
Swedish cup winner | 1 | 18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Top scorer | 1 | 16/17 |