STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | AS Nancy-Lorraine U19 | Nancy | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Nancy | Stade Rennais FC | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2018 | Stade Rennais FC | Nimes | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Nimes | Stade Rennais FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Stade Rennais FC | Club Brugge | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Club Brugge | Montpellier Hérault SC | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Montpellier Hérault SC | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2023 | Club Brugge | RC Lens | - | Cho thuê |
23-01-2024 | RC Lens | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2024 | Club Brugge | Granada CF | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Granada CF | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2024 | Club Brugge | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 24-05-2024 19:00 | Girona FC | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 19-04-2024 19:00 | Athletic Club | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2024 15:15 | Granada CF | ![]() ![]() | Almeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 11-02-2024 20:00 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 03-02-2024 15:15 | Granada CF | ![]() ![]() | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-01-2024 20:00 | Getafe | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 14-01-2024 19:45 | RC Lens | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 07-01-2024 13:30 | RC Lens | ![]() ![]() | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-12-2023 20:00 | RC Lens | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-09-2023 19:00 | RC Lens | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
Belgian champion | 1 | 21/22 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Under 19 European Champion | 1 | 16 |
European Under-19 participant | 1 | 16 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 15 |
European Under-17 champion | 1 | 15 |