STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Toulouse FC II | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
20-01-2013 | Toulouse FC | Newcastle United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2016 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2021 | Tottenham Hotspur | Watford | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Watford | FC Nantes | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
09-07-2024 | FC Nantes | Watford | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Oxford United | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 12:30 | Sunderland | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 5 | 22/23 20/21 16/17 12/13 09/10 |
Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
Euro participant | 2 | 21 16 |
Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
Champions League runner-up | 1 | 18/19 |
Euro runner-up | 1 | 16 |
World Cup participant | 1 | 14 |
Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |