STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | FC Paris Saint-Germain Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Nantes U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Nantes U17 | Nantes U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
18-07-2012 | FC Nantes | SC Beira-Mar | - | Ký hợp đồng |
21-01-2013 | SC Beira-Mar | Sporting Braga | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | Sporting Braga | Sheffield Wednesday | 0.13M € | Cho thuê |
29-06-2016 | Sheffield Wednesday | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
18-08-2016 | Sporting Braga | Sheffield Wednesday | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Sheffield Wednesday | CF Os Belenenses | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Belenenses SAD | Servette | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Servette | Boavista FC | - | Ký hợp đồng |
13-07-2024 | Boavista FC | USL Dunkerque | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 01-04-2025 19:10 | USL Dunkerque | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-03-2025 19:00 | Bastia | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 15-03-2025 13:00 | USL Dunkerque | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 11-03-2025 03:45 | Rodez Aveyron | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-03-2025 19:45 | Ajaccio | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 26-02-2025 18:00 | Stade Brestois 29 | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-02-2025 19:00 | USL Dunkerque | ![]() ![]() | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 15-02-2025 13:00 | USL Dunkerque | ![]() ![]() | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-02-2025 19:45 | Caen | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-01-2025 19:45 | Annecy | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Portuguese league cup winner | 1 | 12/13 |