STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 08-10-2023 16:00 | Slovan Liberec | ![]() ![]() | Slavia Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 05-10-2023 19:00 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Sheriff Tiraspol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-10-2023 13:00 | Teplice | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 24-09-2023 16:00 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-09-2023 16:00 | Pardubice | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 08-09-2023 18:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Portugal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 31-08-2023 17:00 | Zorya | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 24-08-2023 17:00 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 20-08-2023 16:00 | Slavia Praha | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 17-08-2023 18:00 | Dnipro-1(2017-2024) | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu