STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Greuther Furth U19 | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
30-07-2022 | TSG Hoffenheim | RB Leipzig | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-04-2025 18:45 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | Borussia Monchengladbach | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Italy | ![]() ![]() | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-03-2025 17:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 17:30 | SC Freiburg | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 01-03-2025 14:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 26-02-2025 19:45 | RB Leipzig | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 14:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 14-02-2025 19:30 | FC Augsburg | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-02-2025 16:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
German Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
German cup winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Under 21 European Champion | 1 | 21 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
Best assist provider | 1 | 20/21 |
U20 Elite League Winner | 1 | 17/18 |
European Under-19 participant | 1 | 17 |