STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Cibalia Vinkovci U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | HNK Cibalia Vinkovci U17 | HNK Cibalia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | HNK Cibalia | NK Osijek II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | NK Osijek II | ZNK Osijek | - | Ký hợp đồng |
13-07-2021 | ZNK Osijek | Istra 1961 Pula | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Istra 1961 Pula | ZNK Osijek | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2023 | ZNK Osijek | FC Augsburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
08-07-2024 | FC Augsburg | Rapid Wien | 0.3M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Rapid Wien | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 04-04-2025 17:30 | Sturm Graz | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 30-03-2025 15:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 16-03-2025 16:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Grazer AK | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 09-03-2025 16:40 | TSV Hartberg | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Rapid Wien | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 01-03-2025 16:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Rheindorf Altach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 16-02-2025 16:00 | Austria Vienna | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 08-02-2025 16:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | Wolfsberger AC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | Rapid Wien | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Top scorer | 1 | 21/22 |