STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
18-02-2019 | Dynamo Kyiv II | Olimpic Donetsk | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | Dynamo Kyiv II | FK Oleksandria | - | Cho thuê |
30-07-2020 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2020 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
05-10-2020 | Dynamo Kyiv | FK Oleksandria | - | Cho thuê |
29-06-2021 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2021 | Dynamo Kyiv | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Chernomorets Odessa | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2022 | Dynamo Kyiv | Dnipro-1(2017-2024) | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2022 | Dynamo Kyiv | Zorya | - | Cho thuê |
30-08-2022 | Zorya | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Dynamo Kyiv | Zorya | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-04-2025 10:45 | FC Vorskla Poltava | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-03-2025 15:00 | Zorya | ![]() ![]() | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-03-2025 21:30 | Dynamo Kyiv | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-02-2025 13:30 | FK Oleksandria | ![]() ![]() | Zorya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-11-2024 16:00 | Polissya Zhytomyr | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-11-2024 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-11-2024 16:00 | Zorya | ![]() ![]() | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-10-2024 11:00 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-10-2024 15:00 | Zorya | ![]() ![]() | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-10-2024 10:00 | Veres | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |