STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Virtusvecomp Verona Giovanili | USD Virtus Verona | - | Ký hợp đồng |
19-08-2018 | USD Virtus Verona | US Levico Terme | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | US Levico Terme | Legnago Salus | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Legnago Salus | Dacia-Buiucani | - | Ký hợp đồng |
17-07-2021 | Dacia-Buiucani | FC Otelul Galati | - | Ký hợp đồng |
15-01-2022 | FC Otelul Galati | Dacia-Buiucani | - | Ký hợp đồng |
03-07-2023 | Dacia-Buiucani | CS Petrocub | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | Heart of Midlothian | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 17:45 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-11-2024 15:30 | Başakşehir Futbol Kulübü | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 17:45 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 16:45 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 19:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 29-08-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 22-08-2024 18:00 | Ludogorets Razgrad | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-08-2024 17:30 | The New Saints | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-08-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Moldavian champion | 1 | 23/24 |
Moldavian cup winner | 1 | 23/24 |
Moldavian second tier champion | 1 | 22/23 |
Scudetto Serie D | 1 | 18 |