STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Coritiba FC U20 | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FC Sion | RB Leipzig | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2020 | RB Leipzig | Hertha Berlin | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
24-08-2021 | Hertha Berlin | Atletico Madrid | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Wolverhampton Wanderers | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | 50M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Argentina | ![]() ![]() | Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 00:45 | Brazil | ![]() ![]() | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-03-2025 15:00 | Bournemouth AFC | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 19:30 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 15:00 | Bournemouth AFC | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 16-02-2025 14:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-02-2025 12:30 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 17:30 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-01-2025 15:00 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 20-01-2025 20:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Olympic medalist | 1 | 21 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
German cup runner-up | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 1 | 18/19 |