So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
-0.5
0.84
-0.97
2.75
0.83
3.75
3.70
1.84
Live
-0.94
-0.5
0.83
0.96
2.75
0.90
3.75
3.75
1.83
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.14
3.5
0.02
1.01
16.50
31.00
BET365Sớm
-0.95
-0.25
0.80
1.00
2.5
0.85
3.30
3.40
2.00
Live
0.80
-0.75
-0.95
0.97
2.75
0.87
4.20
3.70
1.80
Run
-0.56
0
0.45
-0.20
3.5
0.13
1.05
11.00
201.00
Mansion88Sớm
0.91
-0.75
0.95
0.98
2.75
0.86
4.30
3.85
1.70
Live
0.83
-0.75
-0.92
1.00
2.75
0.90
3.65
3.75
1.85
Run
-0.78
0
0.68
-0.15
3.5
0.07
1.05
8.40
200.00
188betSớm
-0.93
-0.5
0.82
-0.96
2.75
0.84
3.75
3.70
1.84
Live
-0.93
-0.5
0.85
0.95
2.75
0.93
3.75
3.75
1.83
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
3.5
0.03
1.01
16.50
31.00
SbobetSớm
0.90
-0.75
1.00
-0.94
2.75
0.82
4.26
3.57
1.70
Live
-0.94
-0.5
0.86
0.97
2.75
0.93
3.85
3.53
1.86
Run
-0.83
0
0.75
-0.15
3.5
0.07
1.02
9.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

TSV Hartberg
ChủHòaKhách
Rapid Wien
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TSV HartbergSo Sánh Sức MạnhRapid Wien
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT Bundesliga-11] TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
236892634391126.1%
124441516161233.3%
112451118101218.2%
60603360.0%
[AUT Bundesliga-10] Rapid Wien
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249783228511037.5%
12813221125866.7%
1216510179158.3%
63031110950.0%

Thành tích đối đầu

TSV Hartberg            
Chủ - Khách
Rapid WienTSV Hartberg
Rapid WienTSV Hartberg
TSV HartbergRapid Wien
TSV HartbergRapid Wien
Rapid WienTSV Hartberg
TSV HartbergRapid Wien
Rapid WienTSV Hartberg
Rapid WienTSV Hartberg
TSV HartbergRapid Wien
Rapid WienTSV Hartberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D120-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.59-0.24-0.25B0.880.750.94BH
AUT D119-05-240 - 3
(0 - 1)
8 - 1-0.58-0.26-0.24T0.930.750.95TT
AUT D131-03-240 - 3
(0 - 2)
1 - 7-0.34-0.28-0.45B0.92-0.250.96BT
AUT D111-11-231 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.35-0.26-0.47T0.96-0.250.92TX
AUT D113-08-230 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.63-0.23-0.21T-0.991.000.87TX
AUT D112-11-221 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.27-0.25-0.56B0.88-0.750.99BH
AUT D126-10-225 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.66-0.22-0.20B0.901.000.98BT
AUT CUP05-02-221 - 2
(1 - 2)
12 - 3-0.69-0.23-0.19T-0.96-0.800.78TH
AUT D124-10-211 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.32-0.27-0.49H0.83-0.50-0.95BX
AUT D124-07-210 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.69-0.22-0.17T-0.94-0.800.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

TSV Hartberg            
Chủ - Khách
Rheindorf AltachTSV Hartberg
TSV HartbergSK Austria Klagenfurt
WSG Swarovski TirolTSV Hartberg
SV Stripfing WeidenTSV Hartberg
TSV HartbergRukh Vynnyky
Triglav GorenjskaTSV Hartberg
NK BravoTSV Hartberg
TSV HartbergSV Tillmitsch
Grazer AKTSV Hartberg
Red Bull SalzburgTSV Hartberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D123-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.38-0.31-0.38H0.9400.94HX
AUT D116-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.57-0.26-0.25H0.970.750.85TX
AUT D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.29-0.44H0.89-0.250.99BX
AUT CUP31-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.24-0.24-0.62H1.00-0.750.82BX
INT CF23-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.56-0.27-0.29H0.790.50.97TX
INT CF20-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 9-0.12-0.16-0.84H0.85-20.91BX
INT CF17-01-250 - 2
(0 - 1)
- -0.36-0.28-0.47T0.93-0.250.89TX
INT CF11-01-255 - 0
(2 - 0)
9 - 1---T--
AUT D108-12-240 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.36-0.28-0.44T0.87-0.25-0.99TT
AUT D104-12-244 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.71-0.21-0.16B0.901.250.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Rapid Wien            
Chủ - Khách
LASK LinzRapid Wien
Austria WienRapid Wien
Rapid WienWolfsberger AC
Rapid WienFC Blau Weiss Linz
Rapid WienSKU Amstetten
Rapid WienLevadia Tallinn
Rapid WienSt.Polten
Rapid WienFC Copenhagen
Omonia Nicosia FCRapid Wien
Red Bull SalzburgRapid Wien
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D123-02-252 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.35-0.28-0.440.86-0.25-0.98T
AUT D116-02-252 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.38-0.30-0.390.9300.89T
AUT D108-02-251 - 3
(1 - 0)
3 - 7-0.59-0.25-0.240.880.751.00T
INT CF01-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF01-02-253 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF25-01-254 - 2
(2 - 1)
- -----
INT CF18-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.78-0.20-0.150.891.50.93X
UEFA ECL19-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.42-0.29-0.390.8201.00T
UEFA ECL12-12-243 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.36-0.28-0.440.80-0.25-0.98T
AUT D107-12-242 - 2
(1 - 0)
5 - 11-0.52-0.27-0.300.940.50.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 86%

TSV HartbergSo sánh số liệuRapid Wien
  • 13Tổng số ghi bàn18
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.8
  • 7Tổng số mất bàn15
  • 0.7Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 60.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Rapid Wien
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
TSV Hartberg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem4XemXem8XemXem36.8%XemXem3XemXem15.8%XemXem13XemXem68.4%XemXem
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
Rapid Wien
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
611416.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TSV HartbergThời gian ghi bànRapid Wien
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    12
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TSV HartbergChi tiết về HT/FTRapid Wien
  • 3
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    9
    8
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
TSV HartbergSố bàn thắng trong H1&H2Rapid Wien
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    5
    Thắng 1 bàn
    12
    10
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
TSV Hartberg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D115-03-2025KháchFC Blau Weiss Linz7 Ngày
Rapid Wien
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA ECL13-03-2025ChủBorac Banja Luka5 Ngày
AUT D115-03-2025ChủGrazer AK7 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

TSV Hartberg
Rapid Wien
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 26.1%Thắng37.5% [9]
  • [8] 34.8%Hòa29.2% [9]
  • [9] 39.1%Bại33.3% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 17.4%Thắng4.2% [1]
  • [4] 17.4%Hòa25.0% [6]
  • [4] 17.4%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.48 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 45.45%Hòa18.18% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

TSV Hartberg VS Rapid Wien ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình