So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.25
-0.94
0.93
2
0.93
2.12
2.94
3.75
Live
-0.96
0.25
0.85
0.82
1.75
-0.95
2.40
2.70
3.40
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
2.5
0.01
26.00
18.00
1.01
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.75
0.83
2
0.98
2.00
3.00
3.60
Live
0.95
0.25
0.85
0.75
1.75
-0.95
2.20
2.70
3.40
Run
-0.80
0
0.62
-0.10
2.5
0.05
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.80
0.96
2
0.80
2.00
2.99
3.50
Live
0.99
0.25
0.89
0.80
1.75
-0.94
2.28
2.55
3.45
Run
-0.76
0
0.66
-0.24
2.5
0.12
150.00
9.10
1.02
188betSớm
0.83
0.25
-0.93
0.94
2
0.94
2.12
2.94
3.75
Live
-0.96
0.25
0.88
0.83
1.75
-0.94
2.40
2.70
3.40
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.12
2.5
0.02
26.00
18.00
1.01
SbobetSớm
0.91
0.25
0.95
0.93
2
0.91
2.10
2.85
3.17
Live
0.94
0.25
0.94
0.81
1.75
-0.95
2.18
2.83
3.24
Run
-0.71
0
0.61
-0.19
2.5
0.09
17.50
4.52
1.21

Bên nào sẽ thắng?

Bank El Ahly
ChủHòaKhách
Petrojet
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bank El AhlySo Sánh Sức MạnhPetrojet
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 58%So Sánh Phong Độ42%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-10] Bank El Ahly
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
188552320581044.4%
833288121337.5%
10523151217950.0%
6501731583.3%
[EGY Premier League-15] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186751919471533.3%
934298131333.3%
93331011121233.3%
6330411250.0%

Thành tích đối đầu

Bank El Ahly            
Chủ - Khách
NBE SCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup31-05-244 - 1
(3 - 1)
6 - 1-0.47-0.31-0.30T0.850.250.97TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Bank El Ahly            
Chủ - Khách
El GounahNBE SC
NBE SCIsmaily
NBE SCAsyut Petroleum
Ghazl El MahallahNBE SC
NBE SCCeramica Cleopatra FC
Future FCNBE SC
Ceramica Cleopatra FCNBE SC
NBE SCAl Ahly SC
Pyramids FCNBE SC
NBE SCPharco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.27-0.34-0.47T-0.96-0.250.84TT
EGY D111-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.32-0.27T0.780.25-0.96TX
EGYCup04-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.74-0.27-0.15T0.7011.00TX
EGY D101-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.34-0.32-0.43T0.80-0.25-0.98TX
EGY D126-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.37-0.31-0.40B1.0000.82BT
EGY D120-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.40-0.34-0.34T0.800-0.93TX
EGY LC11-12-240 - 5
(0 - 1)
3 - 1-0.49-0.32-0.27T-0.960.50.78TT
EGY D101-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.19-0.25-0.64H0.79-1-0.97BX
EGY D122-11-243 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.71-0.23-0.14B1.001.250.88BT
EGY D109-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.48-0.33-0.27H0.810.25-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetEnppi
PetrojetEl Mokawloon El Arab
ZED FCPetrojet
PetrojetEl Gounah
Talaea EI-GaishPetrojet
Future FCPetrojet
PetrojetPharco
IsmailyPetrojet
PetrojetFuture FC
Pyramids FCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32-0.920.250.73X
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.280.980.50.78X
EGY D130-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.32-0.260.990.50.83H
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.280.840.250.98X
EGY D119-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.52-0.29-0.260.920.50.90X
EGY LC11-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.29-0.22-0.990.750.81X
EGY D102-12-241 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.37-0.38-0.330.830-0.94T
EGY D124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.37-0.270.970.250.91X
EGY D108-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.23-0.29-0.560.79-0.75-0.97X
EGY D101-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.83-0.18-0.080.971.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 11%

Bank El AhlySo sánh số liệuPetrojet
  • 13Tổng số ghi bàn7
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.7
  • 6Tổng số mất bàn6
  • 0.6Trung bình mất bàn0.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Bank El Ahly
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
540166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Bank El Ahly
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bank El AhlyThời gian ghi bànPetrojet
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    9
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bank El AhlyChi tiết về HT/FTPetrojet
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    7
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Bank El AhlySố bàn thắng trong H1&H2Petrojet
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bank El Ahly
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D101-02-2025KháchEnppi4 Ngày
EGY D108-02-2025ChủZED FC11 Ngày
EGY D111-02-2025KháchAl Masry14 Ngày
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D101-02-2025ChủAl-Ittihad Alexandria4 Ngày
EGY D106-02-2025KháchAl Ahly SC9 Ngày
EGY D111-02-2025ChủSmouha SC14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Bank El Ahly
Chấn thương
Petrojet

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 44.4%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa38.9% [6]
  • [5] 27.8%Bại27.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng16.7% [3]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [3]
  • [2] 11.1%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 27.27%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Bank El Ahly VS Petrojet ngày 28-01-2025 - Thông tin đội hình