[BLR Women's League-2] FK Minsk (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 83 | 2 | 90.0% |
15 | 13 | 2 | 0 | 80 | 2 | 41 | 2 | 86.7% |
15 | 14 | 0 | 1 | 113 | 4 | 42 | 1 | 93.3% |
6 | 5 | 1 | 0 | 46 | 1 | 16 | 83.3% |
[BLR Women's League-1] Dinamo-BGUFK Minsk (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 83 | 1 | 90.0% |
15 | 14 | 1 | 0 | 108 | 7 | 43 | 1 | 93.3% |
15 | 13 | 1 | 1 | 97 | 4 | 40 | 2 | 86.7% |
6 | 6 | 0 | 0 | 47 | 1 | 18 | 100.0% |
FK Minsk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 11-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BWPL | 13-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 10-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BWPL | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 05-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 21-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 12-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BWPL | 05-11-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 11-06-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Minsk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 16-11-24 | 0 - 12 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BWPL | 17-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 12-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 04-10-24 | 0 - 17 (0 - 9) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 28-09-24 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 22-09-24 | 0 - 12 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BWPL | 15-09-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 07-09-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WUC | 04-09-24 | 1 - 6 (1 - 4) | 1 - 10 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dinamo-BGUFK Minsk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 03-11-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 17-10-24 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 13-10-24 | 18 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 06-10-24 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 02-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 27-09-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 15 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 07-09-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Minsk (w) |
FK Minsk (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |